máy hàn

máy hàn

Anh công nhân đang sử dụng máy hàn để sửa cổng sắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị dùng để nối các vật liệu (thường kim loại) bằng nhiệt hoặc áp lực: "máy hàn" một công cụ chuyên dụng trong kỹ thuật công nghiệp, chức năng làm nóng chảy hoặc tạo áp lực để liên kết hai bề mặt vật liệu lại với nhau.
    • Máy móc thực hiện quá trình hàn: "máy hàn" bao gồm nhiều loại như máy hàn điện, máy hàn hơi, máy hàn tay, v.v., tùy thuộc vào nguồn nhiệt phương pháp sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh thợ đang dùng máy hàn để nối hai thanh sắt lại với nhau. (Người thợ sử dụng thiết bị hàn để liên kết hai thanh sắt.)
    • Máy hàn này chạy bằng điện, rất tiện lợi cho công việc sửa chữa. (Thiết bị hàn này hoạt động nhờ nguồn điện, phù hợp với các công việc sửa chữa.)
    • Trong xưởng khí, máy hàn dụng cụ không thể thiếu. (Tại xưởng khí, thiết bị hàn công cụ bắt buộc phải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy hàn tự động": loại máy hàn có thể thực hiện quá trình hàn không cần sự can thiệp liên tục của con người.

    • Nhà máy đã đầu máy hàn tự động để tăng năng suất. (Nhà máy đã mua thiết bị hàn chế độ tự động để nâng cao hiệu quả sản xuất.)
  • "máy hàn que": máy hàn sử dụng que hàn làm vật liệu nóng chảy để nối các mối hàn.

    • Máy hàn que thường được dùng trong các công trình xây dựng. (Thiết bị hàn dùng que hàn phổ biến trong các công trình xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy (danh từ): thiết bị, công cụ khí hoặc điện tử chức năng cụ thể.

    • Máy giặt một loại máy dùng trong gia đình. (Thiết bị giặt quần áo một loại máy thông dụng.)
  • Hàn (động từ): hành động nối các vật liệu bằng nhiệt hoặc áp lực.

    • Anh ấy đang hàn vết nứt trên ống nước. (Anh ấy thực hiện việc nối vết nứt trên ống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị hàn: cụm từ chỉ chung các loại máy móc dùng để hàn.
  • Máy nối nhiệt: thuật ngữ mô tả chức năng của máy hàn dựa trên nhiệt độ.
Thành ngữ liên quan
  • Hàn gắn: sửa chữa, khôi phục mối quan hệ hoặc vật thể bị đứt gãy (thường dùng nghĩa bóng).
    • Họ cần thời gian để hàn gắn tình cảm sau cuộc cãi vã. (Họ cần thời gian để sửa chữa mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.)

Từ chứa "máy hàn"